arnica cordifolia
A hiker admires a cluster of Arnica cordifolia growing on a sunny mountain slope.
Định nghĩa
Danh từ: Arnica cordifolia là một loài hoa dại có lá hình trái tim và cụm hoa màu vàng rộng. Loài này mọc ở các khu vực núi cao phía tây dãy Rockies, từ Alaska đến miền nam California.
Ví dụ sử dụng
- (Arnica cordifolia often grows in high-altitude areas with moist, well-drained soil.)
- (The leaves of arnica cordifolia have a distinctive heart shape, making it easy to distinguish from other arnica species.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học cổ truyền: đôi khi được sử dụng như một loại thảo dược để giảm viêm và đau, tương tự như các loài arnica khác, nhưng cần thận trọng vì có thể gây độc khi dùng đường uống.
- Trong sinh thái học: Loài này đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái núi cao, cung cấp thức ăn cho côn trùng thụ phấn như ong và bướm.
Biến thể và từ gần giống
- Arnica (danh từ): Chi thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae), bao gồm nhiều loài có hoa màu vàng, thường được dùng trong y học.
- Cordifolia (tính từ): Có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là "lá hình trái tim" (có thể dùng để mô tả các loài thực vật khác có lá hình trái tim, ví dụ: ).
Từ đồng nghĩa
- Heartleaf arnica: Tên thông dụng trong tiếng Anh, chỉ loài arnica có lá hình trái tim.
- Arnica với lá hình tim: Cách gọi mô tả trực tiếp đặc điểm của loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến .
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến .